countervailing duty

Học thuật
Thân thiện
countervailing duty

A government imposes a countervailing duty on imported goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế, Thương mại quốc tế):
    • Thuế đối kháng: Một loại thuế nhập khẩu bổ sung được một quốc gia áp đặt lên hàng hóa nhập khẩu để chống lại tác động của các khoản trợ cấp (subsidies) chính phủ nước xuất khẩu dành cho nhà sản xuất hoặc xuất khẩu hàng hóa đó. Mục đích nhằm "đối kháng" (countervail) lợi thế cạnh tranh không công bằng do trợ cấp tạo ra, bảo vệ các nhà sản xuất trong nước khỏi sự thiệt hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government imposed a 15% countervailing duty on imported steel to neutralize the effect of foreign subsidies. (Chính phủ đã áp đặt thuế đối kháng 15% đối với thép nhập khẩu để trung hòa tác động của các khoản trợ cấp từ nước ngoài.)
    • An investigation concluded that subsidized agricultural products were harming domestic farmers, leading to the application of a countervailing duty. (Một cuộc điều tra kết luận rằng các sản phẩm nông nghiệp được trợ cấp đang gây thiệt hại cho nông dân trong nước, dẫn đến việc áp dụng thuế đối kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khuôn khổ WTO: "Countervailing duty" một công cụ được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cho phép sử dụng, nằm trong các biện pháp "đối kháng" (countervailing measures) để đảm bảo cạnh tranh công bằng. Việc áp dụng phải tuân theo các quy định chặt chẽ về điều tra chứng minh thiệt hại.
  • Phân biệt với các biện pháp khác: Khác với "anti-dumping duty" (thuế chống bán phá giá) nhắm vào hành vi bán hàng dưới giá thành, "countervailing duty" nhắm vào nguồn gốc trợ cấp của chính phủ nước xuất khẩu.
Biến thể từ liên quan
  • Countervail (động từ): Chống lại, đối trọng lại, bù trừ.
  • Countervailing measure (danh từ): Biện pháp đối kháng (bao gồm cả thuế đối kháng).
  • Subsidy (danh từ): Trợ cấp (thường của chính phủ).
  • Anti-dumping duty (danh từ): Thuế chống bán phá giá.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Thuế bù trừ (một cách dịch khác, nhấn mạnh vào việc bù đắp, đối trọng).
  • Biện pháp đối kháng thuế quan (cụm từ mô tả rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách thương mại, luật pháp quốc tế, các báo cáo kinh tế.
  • Trong tiếng Việt, "thuế đối kháng" "thuế chống trợ cấp" đều được sử dụng, nhưng "thuế đối kháng" thuật ngữ phổ biến chuẩn xác hơn dựa trên bản chất "countervailing" (đối kháng, chống lại ảnh hưởng).
countervailing duty

A government imposes a countervailing duty on imported goods.

Noun
  1. thuế đối kháng
  2. thuế chống bán phá giá